Từ Vựng Theo Chủ Đề

Một số từ vựng miêu tả người trong tiếng Anh

“Faces, like build, vary a lot. Some people have oval faces – their foreheads are much wider than their chins. Other people have heart-shaped, square or round faces.” Có khá nhiều cách để miêu tả hình dáng bề ngoài của một người. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách miêu tả theo độ tuổi,

Một số từ vựng theo chủ đề: Facebook

Share information with / ʃeər ˌɪn.fə.ˈmeɪʃ.ən wɪð / chia sẻ thông tin với Facebook users / [ˈfeɪsbʊk] ˈjuːz.əz / người dùng Facebook Social network / ˈsəʊʃ.əl ˈne.twɜːk / mạng xã hội Log in / lɒɡ ɪn / đăng nhập Log out / lɒɡ ˈaʊt / đăng xuất Share (v) /ʃeər/ chia sẻ Message (n) /ˈmes.ɪdʒ/

Một số từ vựng theo chủ đề: Các loại bánh

Tất cả các ổ bánh mì vòng của chúng tôi đều được làm từ các thành phần nguyên liệu gốc ban đầu mà không thêm bất kỳ chất béo nào. Crepe /kreip/ bánh kếp Pancake /’pænkeik/ bánh bột mì mỏng Biscuit /’biskit/ bánh quy nói chung Cookie /’kuki/ bánh quy tròn, dẹt, nhỏ Bread /bred/

Một số từ và cụm từ cần biết khi đi biển

“Muốn vận động thể thao nhiều hơn thì chơi bóng chuyền hoặc cầu lông”. Những từ và cụm từ cùng ví dụ dưới đây sẽ rất hữu ích khi bạn đi du lịch biển hoặc khi bạn có một bài nói hay viết tiếng Anh về chủ đề thú vị này. Protect yourself against the

Một số từ vựng theo chủ đề: Tình yêu

suffer (from) (the pains/pangs of) unrequited love: đau khổ vì tình yêu không được đáp trả Tình yêu luôn là một chủ đề rất thú vị và hấp dẫn, sau đây là 50 từ vựng và cụm từ tiếng Anh dễ gặp – dễ nhớ nhất trong chủ đề này! a date: hẹn hò adore

Một số từ vựng về các Vấn đề trong xã hội hiện nay

Nạn thu hoạch nội tạng ở Trung Quốc là tội ác kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại. Trong giao tiếp hoặc các bài thi viết tiếng Anh, thường xuất hiện các câu hỏi liên quan tới những vấn đề trong xã hội. Do vậy, việc nắm được các từ vựng thuộc chủ đề

Một số từ vựng theo chủ đề: Các bộ phận xe ô tô

Windscreen/windshield /waind skri:n/ waind ʃi:ld/ kính chắn gió Rear window /riə ‘windou/ kính sau Backlight /bæk lait/ đèn hậu Number plate/License plate /’nʌmbə pleit/ /’laisəns pleit/ biển số xe Boot/Trunk /bu:t/trʌɳk/ cốp xe Bumper /’bʌmpə/ cãi đỡ va/hãm xung Stop light/Brake light /stɔp lait/ /breik lait/ đèn phanh sau Reversing/back-up light /ri’və:siɳ/ /bækʌp lait/ đèn

Một số từ vựng theo chủ đề: Các loại kính mắt

Half – moon glasses – ˌhæf.muːn ˈɡlæs.ɪz/: kính nửa vầng trăng Bạn có biết, có gần 30 loại kính mắt khác nhau? Cùng xem trong tiếng Anh chúng có tên là gì nhé! Corrective lens – /kəˈrek.tɪv;lenz/: kính điều chỉnh khúc xạ Adjustable Focus glasses – /əˈdʒʌst ˈfoʊ.kəs/ /: kính điều chỉnh tiêu điểm Far